POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Trandyk, Rafal
21824789 1641 0
545050600 1641 4 Xem chi tiết
C
Choromanski, Bartosz
41834542 1640 0
21816158 1640 2 Xem chi tiết
D
Drobek, Jakub
41847350 1640 0
41846958 1640 9 Xem chi tiết
H
Harasimiuk, Natan
545036365 1640 0
21071721 1640 42 Xem chi tiết
21830240 1640 8 Xem chi tiết
K
Kondziola, Patryk
21022615 1640 0
1163019 1640 2 Xem chi tiết
M
Motyl-Ben, Mateusz
21035121 1640 0
13531638 1640 8 Xem chi tiết
O
Olejniczak, Lukasz
41800435 1640 0
O
Orlowski, Adam
21095558 1640 0
P
Peszkowski, Radoslaw
21812462 1640 0
1144464 1640 4 Xem chi tiết
1141554 1640 5 Xem chi tiết
P
Pradel, Jan
21873844 1640 0
R
Rutkowski, Wojciech
21867259 1640 0
T
Trandyk, Rafal
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
4
C
Choromanski, Bartosz
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
2
D
Drobek, Jakub
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
9
H
Harasimiuk, Natan
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
8
K
Kondziola, Patryk
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
2
M
Motyl-Ben, Mateusz
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
8
O
Olejniczak, Lukasz
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
O
Orlowski, Adam
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
P
Peszkowski, Radoslaw
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
5
P
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
R
Rutkowski, Wojciech
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0