POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wolniewicz, Miroslaw
21867283 1642 0
Z
Zarczynski, Damian
21026050 1642 0
Z
Zawada, Radoslaw
21002452 1642 0
1159992 1641 1 Xem chi tiết
1138200 1641 15 Xem chi tiết
B
Bzoma, Wojciech
91196795 1641 0
21825602 1641 2 Xem chi tiết
G
Grzybowski, Tomasz
1162152 1641 0
1199900 1641 1 Xem chi tiết
K
Kunach, Tomasz
21824487 1641 0
21051852 1641 2 Xem chi tiết
41888405 1641 12 Xem chi tiết
21047367 1641 16 Xem chi tiết
N
Niedospial, Piotr
21069360 1641 0
21810370 1641 5 Xem chi tiết
1167120 1641 2 Xem chi tiết
P
Popadowski, Wojciech
21817316 1641 0
1172042 1641 8 Xem chi tiết
S
Stepniak, Dominik
91163323 1641 0
1184067 1641 1 Xem chi tiết
W
Wolniewicz, Miroslaw
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Z
Zarczynski, Damian
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Z
Zawada, Radoslaw
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
15
B
Bzoma, Wojciech
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
2
G
Grzybowski, Tomasz
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
1
K
Kunach, Tomasz
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
16
N
Niedospial, Piotr
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
2
P
Popadowski, Wojciech
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
8
S
Stepniak, Dominik
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
1