POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Becela, Wojciech
545013853 1643 0
1130510 1643 51 Xem chi tiết
21801134 1643 17 Xem chi tiết
1121260 1643 16 Xem chi tiết
G
Gluszkowski, Przemyslaw
41889410 1643 0
G
Golonka, Grzegorz
21856818 1643 0
K
Kiwior, Miroslaw
21049793 1643 0
1171267 1643 37 Xem chi tiết
K
Kutrowski, Feliks
1163060 1643 0
M
Maj, Jan
1192728 1643 0
M
Materek, Bartosz
21044899 1643 0
91121370 1643 27 Xem chi tiết
M
Mazurek, Mateusz
21839166 1643 0
M
Mlotkowska, Kinga
1195115 1643 0
P
Plutka, Seweryn
21023476 1643 0
41830512 1643 3 Xem chi tiết
1147790 1643 5 Xem chi tiết
1180630 1643 3 Xem chi tiết
21006121 1643 34 Xem chi tiết
21814082 1643 3 Xem chi tiết
B
Becela, Wojciech
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
16
G
Gluszkowski, Przemyslaw
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
G
Golonka, Grzegorz
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
K
Kiwior, Miroslaw
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
37
K
Kutrowski, Feliks
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
M
Materek, Bartosz
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
27
M
Mazurek, Mateusz
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
M
Mlotkowska, Kinga
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
P
Plutka, Seweryn
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
3