POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41842162 1645 10 Xem chi tiết
D
Dunaj, Jakub
545081573 1645 0
1198904 1645 11 Xem chi tiết
1177885 1645 22 Xem chi tiết
91120845 1645 16 Xem chi tiết
H
Hanuszkiewicz, Kazimierz
545028370 1645 0
21053294 1645 36 Xem chi tiết
1160230 1645 23 Xem chi tiết
K
Koszalka, Kamil
41835247 1645 0
K
Kotyla, Jan
21081034 1645 0
K
Kozlak, Mateusz
21820546 1645 0
21061610 1645 3 Xem chi tiết
1199005 1645 3 Xem chi tiết
N
Nowek, Grzegorz
21085641 1645 0
1135473 1645 22 Xem chi tiết
21861048 1645 3 Xem chi tiết
P
Przadak, Sebastian
1143352 1645 0
T
Tobiasz, Pawel
1169262 1645 0
Z
Zalomski, Jerzy
91177855 1645 0
1188747 1645 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
10
D
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
16
H
Hanuszkiewicz, Kazimierz
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
23
K
Koszalka, Kamil
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
K
Kozlak, Mateusz
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
3
N
Nowek, Grzegorz
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
3
P
Przadak, Sebastian
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
T
Tobiasz, Pawel
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Z
Zalomski, Jerzy
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
6