POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21091269 1643 3 Xem chi tiết
21066442 1643 6 Xem chi tiết
1147790 1643 5 Xem chi tiết
1180630 1643 3 Xem chi tiết
21006121 1643 34 Xem chi tiết
41810716 1643 11 Xem chi tiết
21814082 1643 3 Xem chi tiết
S
Szczyrba, Dawid
41846613 1643 0
S
Szubski, Marek
21030758 1643 0
S
Szymczak, Krzysztof
1195450 1643 0
U
Uliasz, Miroslaw
21818312 1643 0
W
Walesiak-Batalha, Aleksander
91195489 1643 0
W
Wojtowicz, Patryk
1169939 1643 0
1154567 1643 12 Xem chi tiết
A
Adrych, Jan
91109906 1642 0
1170988 1642 26 Xem chi tiết
B
Binek, Dawid
21810044 1642 0
B
Bogdaszewski, Michal
41883462 1642 0
C
Cirin, Wojciech
21045917 1642 0
1170007 1642 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
3
S
Szczyrba, Dawid
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
S
Szubski, Marek
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
S
Szymczak, Krzysztof
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
U
Uliasz, Miroslaw
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
W
Walesiak-Batalha, Aleksander
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
W
Wojtowicz, Patryk
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
12
A
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
26
B
Binek, Dawid
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
B
Bogdaszewski, Michal
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
C
Cirin, Wojciech
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
2