POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gilyk, Tomasz
21828903 1654 0
J
Jedracha, Adam
545022593 1654 0
K
Kaluza, Zbigniew
1184083 1654 0
41884299 1654 9 Xem chi tiết
K
Kucharska, Agata
41839358 1654 0
21051615 1654 6 Xem chi tiết
M
Michalak, Artur
91181194 1654 0
1160257 1654 2 Xem chi tiết
P
Parzonko, Marek
1196626 1654 0
P
Pietraszek, Ziemowit
91191661 1654 0
P
Polakowski, Szymon
21894965 1654 0
S
Siatka, Emilian
21037418 1654 0
S
Sobolewski, Krzysztof
41841794 1654 0
S
Spoczynski, Marcin
21084653 1654 0
118104518 1654 5 Xem chi tiết
1142631 1654 12 Xem chi tiết
S
Szubartowski, Sebastian
1155229 1654 0
1184768 1654 223 Xem chi tiết
W
Wegrecki, Mateusz
21091579 1654 0
Z
Zylinski, Jaroslaw
1108239 1654 0
G
Gilyk, Tomasz
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
J
Jedracha, Adam
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
K
Kaluza, Zbigniew
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
9
K
Kucharska, Agata
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
6
M
Michalak, Artur
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
2
P
Parzonko, Marek
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
P
Pietraszek, Ziemowit
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
P
Polakowski, Szymon
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
S
Siatka, Emilian
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
S
Sobolewski, Krzysztof
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
S
Spoczynski, Marcin
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
12
S
Szubartowski, Sebastian
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
223
W
Wegrecki, Mateusz
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Z
Zylinski, Jaroslaw
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0