POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21037353 1655 7 Xem chi tiết
34169636 1655 19 Xem chi tiết
K
Kita, Andrzej
21886199 1655 0
K
Koszek, Tomasz
91162670 1655 0
41859944 1655 22 Xem chi tiết
L
Lacina, Jerzy
1199919 1655 0
M
Mankowski, Kacper
91169623 1655 0
P
Poblocki, Jedrzej
91122732 1655 0
1185284 1655 1 Xem chi tiết
T
Talarczyk, Ignacy
21016682 1655 0
T
Teslak, Daniel
41885660 1655 0
W
Wasowicz, Benedykt
21075301 1655 0
1117351 1654 18 Xem chi tiết
1158678 1654 1 Xem chi tiết
B
Biernacki, Rudolf
1121065 1654 0
C
Chalas, Dawid
1183265 1654 0
21825742 1654 5 Xem chi tiết
21804761 1654 6 Xem chi tiết
21054088 1654 41 Xem chi tiết
G
Gaska, Adam
21832692 1654 0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
19
K
Kita, Andrzej
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
K
Koszek, Tomasz
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
22
L
Lacina, Jerzy
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
M
Mankowski, Kacper
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
P
Poblocki, Jedrzej
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
1
T
Talarczyk, Ignacy
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
T
Teslak, Daniel
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
W
Wasowicz, Benedykt
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
1
B
Biernacki, Rudolf
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
C
Chalas, Dawid
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
41
G
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0