POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1139622 1657 26 Xem chi tiết
A
Aleiev, Ihor
91105951 1656 0
D
Dyjak, Grzegorz
1190172 1656 0
F
Furdyna, Marcin
41825462 1656 0
1187236 1656 1 Xem chi tiết
G
Gora, Tomasz
91135362 1656 0
41885937 1656 3 Xem chi tiết
K
Kolodziej, Piotr
1146017 1656 0
K
Koscianski, Michal
21875782 1656 0
K
Krutul, Juliusz
41878841 1656 0
1196413 1656 9 Xem chi tiết
M
Marczuk, Hubert
1199552 1656 0
M
Marczuk, Wojciech
21047456 1656 0
O
Ostrowska, Weronika
1128841 1656 0
21836906 1656 6 Xem chi tiết
1185683 1656 9 Xem chi tiết
S
Sanecki, Leon
545033315 1656 0
21034958 1656 2 Xem chi tiết
S
Stefaniak, Bozena
21805113 1656 0
S
Styczynski, Aleksander
545026521 1656 0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
26
A
Aleiev, Ihor
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
D
Dyjak, Grzegorz
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
F
Furdyna, Marcin
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
G
Gora, Tomasz
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
3
K
Kolodziej, Piotr
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Koscianski, Michal
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Krutul, Juliusz
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
9
M
Marczuk, Hubert
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
M
Marczuk, Wojciech
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
O
Ostrowska, Weronika
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
9
S
Sanecki, Leon
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
2
S
Stefaniak, Bozena
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
S
Styczynski, Aleksander
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0