POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Czajkowski, Michal
21080631 1652 0
D
Danek, Wiktoria
21027153 1652 0
1153048 1652 16 Xem chi tiết
J
Jatel, Filip
1188089 1652 0
21842990 1652 1 Xem chi tiết
1109294 1652 22 Xem chi tiết
21850283 1652 5 Xem chi tiết
L
Leski, Franciszek
21852936 1652 0
N
Niewolik, Tomasz
21822972 1652 0
P
Polewko, Mateusz
91146208 1652 0
P
Potynski, Hubert
41808886 1652 0
21010218 1652 28 Xem chi tiết
1193376 1652 4 Xem chi tiết
W
Wisniewski, Pawel
41867335 1652 0
W
Wyzinski, Zbigniew
21052646 1652 0
1157280 1651 13 Xem chi tiết
21033412 1651 26 Xem chi tiết
1167715 1651 1 Xem chi tiết
D
Djalilov, Danis
545022356 1651 0
21826862 1651 1 Xem chi tiết
C
Czajkowski, Michal
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
D
Danek, Wiktoria
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
16
J
Jatel, Filip
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
5
L
Leski, Franciszek
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
N
Niewolik, Tomasz
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
P
Polewko, Mateusz
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
P
Potynski, Hubert
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
4
W
Wisniewski, Pawel
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
W
Wyzinski, Zbigniew
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
1
D
Djalilov, Danis
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
1