POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Krutul, Juliusz
41878841 1656 0
M
Marczuk, Hubert
1199552 1656 0
M
Marczuk, Wojciech
21047456 1656 0
O
Ostrowska, Weronika
1128841 1656 0
21836906 1656 6 Xem chi tiết
1185683 1656 9 Xem chi tiết
S
Salud, Johnny
545014914 1656 0
S
Sanecki, Leon
545033315 1656 0
21034958 1656 2 Xem chi tiết
S
Stefaniak, Bozena
21805113 1656 0
S
Styczynski, Aleksander
545026521 1656 0
S
Swiercz, Henryk
21861145 1656 0
1146300 1656 227 Xem chi tiết
545039100 1656 26 Xem chi tiết
Z
Zarychta, Bartosz
91133807 1656 0
A
Abarovskyi, Serhii
545053294 1655 0
41841204 1655 21 Xem chi tiết
1125206 1655 65 Xem chi tiết
21898618 1655 1 Xem chi tiết
21017913 1655 1 Xem chi tiết
K
Krutul, Juliusz
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
M
Marczuk, Hubert
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
M
Marczuk, Wojciech
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
O
Ostrowska, Weronika
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
9
S
Salud, Johnny
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
S
Sanecki, Leon
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
2
S
Stefaniak, Bozena
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
S
Styczynski, Aleksander
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
S
Swiercz, Henryk
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
227
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
26
Z
Zarychta, Bartosz
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
A
Abarovskyi, Serhii
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
1