POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Furdyna, Marcin
41825462 1656 0
1187236 1656 1 Xem chi tiết
K
Kolodziej, Piotr
1146017 1656 0
K
Koscianski, Michal
21875782 1656 0
K
Krutul, Juliusz
41878841 1656 0
M
Marczuk, Hubert
1199552 1656 0
M
Marczuk, Wojciech
21047456 1656 0
O
Ostrowska, Weronika
1128841 1656 0
21836906 1656 6 Xem chi tiết
1185683 1656 9 Xem chi tiết
21034958 1656 2 Xem chi tiết
S
Stefaniak, Bozena
21805113 1656 0
S
Swiercz, Henryk
21861145 1656 0
Z
Zarychta, Bartosz
91133807 1656 0
A
Abarovskyi, Serhii
545053294 1655 0
B
Benek, Kacper
91118808 1655 0
21801134 1655 17 Xem chi tiết
1125206 1655 65 Xem chi tiết
21898618 1655 1 Xem chi tiết
21017913 1655 1 Xem chi tiết
F
Furdyna, Marcin
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
K
Kolodziej, Piotr
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Koscianski, Michal
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Krutul, Juliusz
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
M
Marczuk, Hubert
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
M
Marczuk, Wojciech
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
O
Ostrowska, Weronika
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
2
S
Stefaniak, Bozena
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
S
Swiercz, Henryk
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Z
Zarychta, Bartosz
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
A
Abarovskyi, Serhii
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
B
Benek, Kacper
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
1