POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1189905 1660 3 Xem chi tiết
1193864 1660 9 Xem chi tiết
N
Nawrocki, Krzysztof
41859006 1660 0
21048665 1660 18 Xem chi tiết
21007616 1660 18 Xem chi tiết
545025290 1660 26 Xem chi tiết
41890159 1660 2 Xem chi tiết
1149369 1660 6 Xem chi tiết
1194410 1660 10 Xem chi tiết
1195280 1660 7 Xem chi tiết
S
Skapski, Pawel
545050724 1660 0
S
Szczotka, Dawid
41865243 1660 0
S
Szmigiel, Maciej
91150221 1660 0
W
Wierzbicki, Przemyslaw
41806883 1660 0
W
Wysocki, Sebastian
41854640 1660 0
21052930 1659 1 Xem chi tiết
B
Bedka, Leopold
1194550 1659 0
B
Bernas, Krzysztof
41835174 1659 0
1168010 1659 6 Xem chi tiết
21835519 1659 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
9
N
Nawrocki, Krzysztof
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
7
S
Skapski, Pawel
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
S
Szczotka, Dawid
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
S
Szmigiel, Maciej
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
W
Wierzbicki, Przemyslaw
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
W
Wysocki, Sebastian
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
1
B
Bedka, Leopold
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
B
Bernas, Krzysztof
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
1