POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mandryk, Bohdan
21021902 1672 0
M
Maniecki, Grzegorz
1176072 1672 0
1161032 1672 8 Xem chi tiết
1135007 1672 2 Xem chi tiết
545064075 1672 2 Xem chi tiết
21800359 1672 27 Xem chi tiết
1174517 1672 4 Xem chi tiết
R
Rutkowski, Krzysztof
21065640 1672 0
S
Slowik, Grzegorz
21838011 1672 0
91119987 1672 8 Xem chi tiết
S
Szklorz, Beniamin
21838542 1672 0
W
Wasik, Gabriel
91151899 1672 0
W
Wendland, Justyna
1190636 1672 0
W
Wlaz, Wiktor
21866104 1672 0
1140809 1672 16 Xem chi tiết
1153552 1672 3 Xem chi tiết
91163846 1672 16 Xem chi tiết
B
Beder, Klaudiusz
1162098 1671 0
21862877 1671 12 Xem chi tiết
C
Chwalana, Michal
41844203 1671 0
M
Mandryk, Bohdan
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
M
Maniecki, Grzegorz
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
4
R
Rutkowski, Krzysztof
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
S
Slowik, Grzegorz
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
8
S
Szklorz, Beniamin
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
W
Wasik, Gabriel
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
W
Wendland, Justyna
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
W
Wlaz, Wiktor
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
16
B
Beder, Klaudiusz
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
12
C
Chwalana, Michal
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0