POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21053073 1671 3 Xem chi tiết
1109162 1671 33 Xem chi tiết
41870727 1671 26 Xem chi tiết
1198947 1671 2 Xem chi tiết
D
Dudziak, Jan
21806713 1671 0
21800200 1671 7 Xem chi tiết
G
Gebka, Mateusz
545079404 1671 0
J
Janiak, Pawel
41847997 1671 0
1178342 1671 22 Xem chi tiết
1131826 1671 77 Xem chi tiết
K
Kazmierczak, Sebastian
545002878 1671 0
K
Kochaniak, Jakub
41841115 1671 0
21825220 1671 4 Xem chi tiết
21024227 1671 53 Xem chi tiết
1173995 1671 1 Xem chi tiết
1179861 1671 8 Xem chi tiết
P
Pason, Daniel
1164040 1671 0
1132490 1671 125 Xem chi tiết
P
Posluszny, Klaudia
1143883 1671 0
41820479 1671 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
2
D
Dudziak, Jan
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
7
G
Gebka, Mateusz
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
J
Janiak, Pawel
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
77
K
Kazmierczak, Sebastian
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
K
Kochaniak, Jakub
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
8
P
Pason, Daniel
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
125
P
Posluszny, Klaudia
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
1