POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Staszewska, Aleksandra
1199951 1674 0
S
Szmidt, Wojciech
21838038 1674 0
1160192 1674 7 Xem chi tiết
1136895 1674 4 Xem chi tiết
21819220 1674 7 Xem chi tiết
B
Betcher, Mikolaj
545051283 1673 0
C
Ciosek, Konrad
91106923 1673 0
1124404 1673 16 Xem chi tiết
D
Duda, Lukasz
91142423 1673 0
D
Dyrda, Konrad
21880638 1673 0
41808304 1673 13 Xem chi tiết
J
Janus, Tomasz
41828747 1673 0
41800729 1673 9 Xem chi tiết
21007330 1673 22 Xem chi tiết
1161547 1673 63 Xem chi tiết
21801924 1673 9 Xem chi tiết
545023980 1673 12 Xem chi tiết
41868323 1673 8 Xem chi tiết
N
Nowak, Michal
21055157 1673 0
P
Pawlowski, Dawid
41844335 1673 0
S
Staszewska, Aleksandra
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
S
Szmidt, Wojciech
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
7
B
Betcher, Mikolaj
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
C
Ciosek, Konrad
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
16
D
Duda, Lukasz
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
D
Dyrda, Konrad
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
13
J
Janus, Tomasz
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
8
N
Nowak, Michal
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
P
Pawlowski, Dawid
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0