POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Barcikowski, Patryk
41874145 1668 0
21098697 1668 9 Xem chi tiết
C
Chlastawa, Kacper
21899398 1668 0
1133489 1668 142 Xem chi tiết
21831122 1668 1 Xem chi tiết
1133268 1668 5 Xem chi tiết
1107844 1668 6 Xem chi tiết
1177800 1668 43 Xem chi tiết
1151312 1668 4 Xem chi tiết
G
Grining, Slawomir
21029741 1668 0
1177966 1668 1 Xem chi tiết
H
Hryciuk, Krzysztof
21052867 1668 0
1131826 1668 75 Xem chi tiết
41837290 1668 20 Xem chi tiết
K
Kraszewski, Krzysztof
41864620 1668 0
K
Krogulec, Ignacy
41890760 1668 0
1137077 1668 11 Xem chi tiết
L
Labno, Dariusz
21837864 1668 0
21081409 1668 19 Xem chi tiết
M
Maskulanis, Robert
41893514 1668 0
B
Barcikowski, Patryk
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
9
C
Chlastawa, Kacper
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
142
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
4
G
Grining, Slawomir
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
1
H
Hryciuk, Krzysztof
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
20
K
Kraszewski, Krzysztof
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
K
Krogulec, Ignacy
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
11
L
Labno, Dariusz
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
19
M
Maskulanis, Robert
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0