POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rozycki, Michal
91140730 1673 0
21831017 1673 9 Xem chi tiết
1149288 1673 10 Xem chi tiết
1175424 1673 11 Xem chi tiết
W
Wisniewski, Adam
21876649 1673 0
21845719 1673 1 Xem chi tiết
W
Wyzinski, Zbigniew
21052646 1673 0
21887411 1672 1 Xem chi tiết
54140110 1672 19 Xem chi tiết
B
Burzminski, Janusz
21830673 1672 0
1183648 1672 10 Xem chi tiết
1169980 1672 7 Xem chi tiết
D
Dudzinski, Jan
1192922 1672 0
41849159 1672 48 Xem chi tiết
G
Geski, Maximilian
21815020 1672 0
1186825 1672 10 Xem chi tiết
J
Jastrzebski, Patryk
545030600 1672 0
21089663 1672 15 Xem chi tiết
21809798 1672 2 Xem chi tiết
21838615 1672 4 Xem chi tiết
R
Rozycki, Michal
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
11
W
Wisniewski, Adam
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
1
W
Wyzinski, Zbigniew
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
19
B
Burzminski, Janusz
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
7
D
Dudzinski, Jan
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
48
G
Geski, Maximilian
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
10
J
Jastrzebski, Patryk
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
4