POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wieclaw, Pawel
1183605 1675 0
W
Witkowski, Marcel
21837694 1675 0
1175149 1675 2 Xem chi tiết
1163442 1675 3 Xem chi tiết
21041466 1674 26 Xem chi tiết
C
Chlopek, Katarzyna
1128353 1674 0
1175327 1674 2 Xem chi tiết
D
Dassarma, Aniket
91191300 1674 0
D
Dyjor, Adam
21835500 1674 0
91171660 1674 12 Xem chi tiết
G
Golenia, Stanislaw
21826668 1674 0
1176200 1674 1 Xem chi tiết
G
Grudzinski, Krzysztof
41801865 1674 0
K
Krupinski, Adam
91177006 1674 0
41873483 1674 10 Xem chi tiết
M
Misztal, Aleksander
21028397 1674 0
1131052 1674 61 Xem chi tiết
41843797 1674 9 Xem chi tiết
21813930 1674 1 Xem chi tiết
S
Sawicki, Jaroslaw
41800451 1674 0
W
Wieclaw, Pawel
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
W
Witkowski, Marcel
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
26
C
Chlopek, Katarzyna
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
2
D
Dassarma, Aniket
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
12
G
Golenia, Stanislaw
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
1
G
Grudzinski, Krzysztof
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
K
Krupinski, Adam
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
10
M
Misztal, Aleksander
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
1
S
Sawicki, Jaroslaw
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0