POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1161547 1673 63 Xem chi tiết
21801924 1673 9 Xem chi tiết
545023980 1673 6 Xem chi tiết
41868323 1673 8 Xem chi tiết
N
Nowak, Michal
21055157 1673 0
P
Pawlowski, Dawid
41844335 1673 0
R
Rozycki, Michal
91140730 1673 0
1149288 1673 10 Xem chi tiết
1175424 1673 11 Xem chi tiết
W
Wisniewski, Adam
21876649 1673 0
21845719 1673 1 Xem chi tiết
21887411 1672 1 Xem chi tiết
B
Burzminski, Janusz
21830673 1672 0
1183648 1672 10 Xem chi tiết
1169980 1672 7 Xem chi tiết
D
Dudzinski, Jan
1192922 1672 0
G
Geski, Maximilian
21815020 1672 0
1186825 1672 10 Xem chi tiết
J
Jastrzebski, Patryk
545030600 1672 0
41806590 1672 67 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
8
N
Nowak, Michal
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
P
Pawlowski, Dawid
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
R
Rozycki, Michal
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
11
W
Wisniewski, Adam
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
1
B
Burzminski, Janusz
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
7
D
Dudzinski, Jan
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
G
Geski, Maximilian
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
10
J
Jastrzebski, Patryk
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
67