POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Misztal, Aleksander
21028397 1674 0
M
Mosiek, Maciej
21826137 1674 0
1131052 1674 61 Xem chi tiết
41843797 1674 9 Xem chi tiết
21813930 1674 1 Xem chi tiết
S
Sawicki, Jaroslaw
41800451 1674 0
S
Staszewska, Aleksandra
1199951 1674 0
S
Szmidt, Wojciech
21838038 1674 0
1160192 1674 7 Xem chi tiết
1136895 1674 4 Xem chi tiết
21819220 1674 7 Xem chi tiết
41846630 1673 17 Xem chi tiết
C
Ciosek, Konrad
91106923 1673 0
1124404 1673 16 Xem chi tiết
D
Duda, Lukasz
91142423 1673 0
D
Dyrda, Konrad
21880638 1673 0
41862236 1673 13 Xem chi tiết
21071497 1673 21 Xem chi tiết
J
Janus, Tomasz
41828747 1673 0
21007330 1673 22 Xem chi tiết
M
Misztal, Aleksander
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
M
Mosiek, Maciej
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
1
S
Sawicki, Jaroslaw
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
S
Staszewska, Aleksandra
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
S
Szmidt, Wojciech
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
17
C
Ciosek, Konrad
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
16
D
Duda, Lukasz
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
D
Dyrda, Konrad
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
21
J
Janus, Tomasz
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
22