POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pelczynski, Daniel
21071845 1675 0
P
Plocha, Karol
21848653 1675 0
1199285 1675 9 Xem chi tiết
1145274 1675 28 Xem chi tiết
S
Swiatkowski, Piotr
21808198 1675 0
W
Wieclaw, Pawel
1183605 1675 0
W
Witkowski, Marcel
21837694 1675 0
1175149 1675 2 Xem chi tiết
1163442 1675 3 Xem chi tiết
B
Barczyk, Pawel
21065721 1674 0
91184398 1674 1 Xem chi tiết
21041466 1674 26 Xem chi tiết
C
Chlopek, Katarzyna
1128353 1674 0
1175327 1674 2 Xem chi tiết
D
Dassarma, Aniket
91191300 1674 0
D
Dyjor, Adam
21835500 1674 0
G
Golenia, Stanislaw
21826668 1674 0
G
Gorecki, Maksymilian
41843525 1674 0
1176200 1674 1 Xem chi tiết
K
Krupinski, Adam
91177006 1674 0
P
Pelczynski, Daniel
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
P
Plocha, Karol
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
28
S
Swiatkowski, Piotr
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
W
Wieclaw, Pawel
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
W
Witkowski, Marcel
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
3
B
Barczyk, Pawel
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
26
C
Chlopek, Katarzyna
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
2
D
Dassarma, Aniket
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
G
Golenia, Stanislaw
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
G
Gorecki, Maksymilian
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
1
K
Krupinski, Adam
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0