POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kumorek, Mariusz
545007080 1678 0
1179039 1678 8 Xem chi tiết
M
Miklosik, Leon
1162349 1678 0
M
Mucha, Mateusz
545001537 1678 0
O
Onyszko, Michal
1146548 1678 0
P
Pantula, Mikolaj
1175203 1678 0
1118420 1678 45 Xem chi tiết
21881308 1678 57 Xem chi tiết
R
Rembisz, Krzysztof
1199757 1678 0
21835217 1678 3 Xem chi tiết
S
Samujlo, Bronislaw
21800057 1678 0
S
Smigielski, Pawel
21834849 1678 0
1180681 1678 9 Xem chi tiết
1166549 1678 18 Xem chi tiết
W
Woroszylo, Jacek
21097569 1678 0
B
Binkowski, Szymon
21861781 1677 0
D
Domusa, Mateusz
1168061 1677 0
1149172 1677 3 Xem chi tiết
41850343 1677 82 Xem chi tiết
G
Gorka, Andrzej
1196570 1677 0
K
Kumorek, Mariusz
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
8
M
Miklosik, Leon
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
M
Mucha, Mateusz
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
O
Onyszko, Michal
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
P
Pantula, Mikolaj
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
57
R
Rembisz, Krzysztof
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
3
S
Samujlo, Bronislaw
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
S
Smigielski, Pawel
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
18
W
Woroszylo, Jacek
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
B
Binkowski, Szymon
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
D
Domusa, Mateusz
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
82
G
Gorka, Andrzej
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0