POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21024227 1679 53 Xem chi tiết
21858772 1679 20 Xem chi tiết
1127560 1679 22 Xem chi tiết
P
Piotrowski, Patryk
21818975 1679 0
R
Rogala, Dominik
21068330 1679 0
1191845 1679 8 Xem chi tiết
S
Stefaniak, Wiktor
41873122 1679 0
Z
Zakaszewski, Tymon
41807596 1679 0
A
Augustyn, Arkadiusz
91189527 1678 0
21819971 1678 3 Xem chi tiết
B
Burzynski, Kacper
21819416 1678 0
41807170 1678 51 Xem chi tiết
E
Ekner, Mateusz
21087032 1678 0
G
Gadzinski, Pawel
1185837 1678 0
G
Gorecki, Adam
41813332 1678 0
J
Jakobus, Jacek
21824576 1678 0
41806387 1678 48 Xem chi tiết
1144790 1678 1 Xem chi tiết
K
Krolikowski, Andrzej
21853738 1678 0
K
Kuczynski, Dariusz
21818967 1678 0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
22
P
Piotrowski, Patryk
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
R
Rogala, Dominik
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
8
S
Stefaniak, Wiktor
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Z
Zakaszewski, Tymon
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
A
Augustyn, Arkadiusz
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
3
B
Burzynski, Kacper
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
51
E
Ekner, Mateusz
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
G
Gadzinski, Pawel
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
G
Gorecki, Adam
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
J
Jakobus, Jacek
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
1
K
Krolikowski, Andrzej
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
K
Kuczynski, Dariusz
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0