POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Czuprynski, Janusz
21051950 1688 0
F
Falc, Pawel
1190261 1688 0
G
Grzegrzolka, Michal
21044783 1688 0
91112966 1688 1 Xem chi tiết
J
Jendraszek, Tomasz
41833767 1688 0
21884226 1688 18 Xem chi tiết
K
Kempa, Piotr
1189328 1688 0
K
Klok, Kacper
21831696 1688 0
L
Lambrecht, Krzysztof
21071349 1688 0
M
Malara, Mariusz
21026475 1688 0
M
Marciniszyn, Maciej
21824304 1688 0
O
Ozoga, Bartosz
91139945 1688 0
P
Pawelec, Dawid
21023352 1688 0
P
Pietruch, Przemyslaw
1172379 1688 0
41824156 1688 15 Xem chi tiết
91103290 1688 11 Xem chi tiết
S
Sybis, Elzbieta
1192353 1688 0
41863666 1688 4 Xem chi tiết
21827605 1688 4 Xem chi tiết
W
Wlodarczyk, Jakub
21081328 1688 0
C
Czuprynski, Janusz
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
F
Falc, Pawel
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
G
Grzegrzolka, Michal
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
1
J
Jendraszek, Tomasz
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
18
K
Kempa, Piotr
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
K
Klok, Kacper
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
L
Lambrecht, Krzysztof
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
M
Malara, Mariusz
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
M
Marciniszyn, Maciej
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
O
Ozoga, Bartosz
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
P
Pawelec, Dawid
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
P
Pietruch, Przemyslaw
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
11
S
Sybis, Elzbieta
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
4
W
Wlodarczyk, Jakub
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0