POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Siurnicki, Cezary
21066078 1689 0
S
Sochanski, Piotr
21083517 1689 0
S
Strzelczyk, Aleksander
41821920 1689 0
1180908 1689 71 Xem chi tiết
21025088 1689 20 Xem chi tiết
21820406 1689 6 Xem chi tiết
41848276 1689 91 Xem chi tiết
21888892 1689 7 Xem chi tiết
1164708 1689 10 Xem chi tiết
1167499 1689 3 Xem chi tiết
41842995 1689 10 Xem chi tiết
1175025 1689 6 Xem chi tiết
41825187 1688 8 Xem chi tiết
21874166 1688 10 Xem chi tiết
C
Czuprynski, Janusz
21051950 1688 0
F
Falc, Pawel
1190261 1688 0
G
Grzegrzolka, Michal
21044783 1688 0
91112966 1688 1 Xem chi tiết
J
Jendraszek, Tomasz
41833767 1688 0
K
Kempa, Piotr
1189328 1688 0
S
Siurnicki, Cezary
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
S
Sochanski, Piotr
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
S
Strzelczyk, Aleksander
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
10
C
Czuprynski, Janusz
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
F
Falc, Pawel
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
G
Grzegrzolka, Michal
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
1
J
Jendraszek, Tomasz
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
K
Kempa, Piotr
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0