POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1170384 1686 19 Xem chi tiết
1161300 1686 11 Xem chi tiết
21878820 1685 4 Xem chi tiết
B
Bota, Dawid
91109914 1685 0
B
Bylica, Radoslaw
1147927 1685 0
J
Jurkowska, Magdalena
21836671 1685 0
K
Krzyzaniak, Jan
1150324 1685 0
21810702 1685 24 Xem chi tiết
41807715 1685 2 Xem chi tiết
P
Pawlak, Igor
41898346 1685 0
91119944 1685 5 Xem chi tiết
21879770 1685 27 Xem chi tiết
S
Slobodzian, Andrzej
1162128 1685 0
91166845 1685 24 Xem chi tiết
21807469 1685 1 Xem chi tiết
T
Tytus, Daniel
21073201 1685 0
1187473 1685 1 Xem chi tiết
Z
Zmarzly, Adrian
21873127 1685 0
41892127 1684 18 Xem chi tiết
C
Chilinski, Tomasz
21086400 1684 0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
4
B
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
B
Bylica, Radoslaw
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
J
Jurkowska, Magdalena
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
K
Krzyzaniak, Jan
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
2
P
Pawlak, Igor
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
27
S
Slobodzian, Andrzej
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
1
T
Tytus, Daniel
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
1
Z
Zmarzly, Adrian
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
18
C
Chilinski, Tomasz
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0