POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1112392 1689 126 Xem chi tiết
O
Olbrys, Karol
91179165 1689 0
P
Pilarski, Piotr
21816360 1689 0
P
Proszowski, Piotr
1189379 1689 0
1185969 1689 6 Xem chi tiết
S
Siurnicki, Cezary
21066078 1689 0
S
Sochanski, Piotr
21083517 1689 0
S
Strzelczyk, Aleksander
41821920 1689 0
41883560 1689 8 Xem chi tiết
1180908 1689 71 Xem chi tiết
21025088 1689 20 Xem chi tiết
21820406 1689 6 Xem chi tiết
21888892 1689 7 Xem chi tiết
1164708 1689 10 Xem chi tiết
1167499 1689 3 Xem chi tiết
41842995 1689 10 Xem chi tiết
1175025 1689 6 Xem chi tiết
B
Basiak, Miroslaw
21069646 1688 0
41825187 1688 8 Xem chi tiết
21874166 1688 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
126
O
Olbrys, Karol
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
P
Pilarski, Piotr
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
P
Proszowski, Piotr
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
6
S
Siurnicki, Cezary
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
S
Sochanski, Piotr
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
S
Strzelczyk, Aleksander
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
6
B
Basiak, Miroslaw
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
10