POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hamryszak, Miroslaw
1195743 1687 0
K
Kisiel, Jan
21894345 1687 0
K
Kosek, Julian
91167566 1687 0
91116449 1687 12 Xem chi tiết
L
Lukaszewski, Marcin
1195956 1687 0
P
Piersiak, Radoslaw
21809100 1687 0
P
Podgorski, Antoni
21098930 1687 0
P
Prokop, Patryk
91167329 1687 0
41839323 1687 9 Xem chi tiết
R
Rekawek, Szymon
21802424 1687 0
S
Sliz, Bartosz
91133769 1687 0
1193090 1687 11 Xem chi tiết
1144669 1687 4 Xem chi tiết
S
Szoen, Kamil
1157205 1687 0
1146300 1687 227 Xem chi tiết
T
Tarlowski, Bartosz
21003645 1687 0
21065616 1687 11 Xem chi tiết
21807680 1687 3 Xem chi tiết
B
Baran, Piotr
545040575 1686 0
B
Biela, Konrad
1182129 1686 0
H
Hamryszak, Miroslaw
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
K
Kosek, Julian
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
12
L
Lukaszewski, Marcin
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
P
Piersiak, Radoslaw
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
P
Podgorski, Antoni
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
P
Prokop, Patryk
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
9
R
Rekawek, Szymon
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
S
Sliz, Bartosz
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
4
S
Szoen, Kamil
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
227
T
Tarlowski, Bartosz
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
3
B
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
B
Biela, Konrad
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0