POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tarlowski, Bartosz
21003645 1687 0
B
Biela, Konrad
1182129 1686 0
C
Czarnota, Pawel
41820738 1686 0
21064318 1686 5 Xem chi tiết
D
Dudzinski, Adam
1195220 1686 0
1164384 1686 5 Xem chi tiết
F
Franczyk, Adrian
1159518 1686 0
1198041 1686 9 Xem chi tiết
J
Jarosz, Patryk
1143816 1686 0
J
Jaworek, Wojciech
21096619 1686 0
1125460 1686 8 Xem chi tiết
K
Krasinski, Kamil
21807930 1686 0
21080291 1686 7 Xem chi tiết
21092990 1686 4 Xem chi tiết
M
Mackowiak, Bogusz
21842795 1686 0
21009384 1686 2 Xem chi tiết
M
Matyjaszczyk, Adrian
21837015 1686 0
1173820 1686 53 Xem chi tiết
P
Parszau, Dominik
545042870 1686 0
P
Perkowski, Piotr
21835527 1686 0
T
Tarlowski, Bartosz
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
B
Biela, Konrad
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
C
Czarnota, Pawel
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
5
D
Dudzinski, Adam
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
5
F
Franczyk, Adrian
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
9
J
Jarosz, Patryk
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
J
Jaworek, Wojciech
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
8
K
Krasinski, Kamil
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
4
M
Mackowiak, Bogusz
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
2
M
Matyjaszczyk, Adrian
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
53
P
Parszau, Dominik
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
P
Perkowski, Piotr
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0