POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
545071608 1690 4 Xem chi tiết
1142372 1690 5 Xem chi tiết
D
Dombrowski, Marek
1111744 1690 0
D
Drozd, Tomasz
21032840 1690 0
D
Dudek, Radoslaw
21880115 1690 0
D
Dziegielewski, Konrad
1156551 1690 0
41825497 1690 13 Xem chi tiết
G
Gawrysiak, Wojciech
21024669 1690 0
1159836 1690 2 Xem chi tiết
G
Gorny, Stanislaw
1107526 1690 0
G
Guminska, Aneta
1152475 1690 0
1144405 1690 2 Xem chi tiết
21825610 1690 32 Xem chi tiết
K
Kaminski, Jan
21085234 1690 0
K
Kluba, Mateusz
545049505 1690 0
K
Koszarek, Daniel
91117062 1690 0
1134248 1690 131 Xem chi tiết
21895481 1690 8 Xem chi tiết
1146270 1690 1 Xem chi tiết
K
Kuczmik, Pawel
21886016 1690 0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
5
D
Dombrowski, Marek
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
D
Drozd, Tomasz
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
D
Dudek, Radoslaw
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
D
Dziegielewski, Konrad
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
13
G
Gawrysiak, Wojciech
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
2
G
Gorny, Stanislaw
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
G
Guminska, Aneta
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
32
K
Kaminski, Jan
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
K
Kluba, Mateusz
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
K
Koszarek, Daniel
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
131
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
1
K
Kuczmik, Pawel
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0