POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21832021 1690 2 Xem chi tiết
B
Biernat, Boguslaw
21068771 1689 0
1113305 1689 32 Xem chi tiết
21023956 1689 9 Xem chi tiết
21023182 1689 8 Xem chi tiết
1142577 1689 2 Xem chi tiết
21831157 1689 1 Xem chi tiết
G
Gnatek, Dominik
1142810 1689 0
21800715 1689 25 Xem chi tiết
1142585 1689 12 Xem chi tiết
1145223 1689 28 Xem chi tiết
J
Jablonski, Michal
1149660 1689 0
J
Jemanowicz, Maciej
21819033 1689 0
21827419 1689 8 Xem chi tiết
K
Krecina, Filip
91155240 1689 0
K
Kulikowski, Michal
21841020 1689 0
K
Kupczak, Antoni
21886865 1689 0
L
Lalak, Radoslaw
21840687 1689 0
1165127 1689 3 Xem chi tiết
M
Michalak, Leonard
1157795 1689 0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
2
B
Biernat, Boguslaw
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
1
G
Gnatek, Dominik
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
28
J
Jablonski, Michal
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
J
Jemanowicz, Maciej
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
8
K
Krecina, Filip
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
K
Kulikowski, Michal
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
K
Kupczak, Antoni
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
L
Lalak, Radoslaw
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
3
M
Michalak, Leonard
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0