POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1178890 1711 14 Xem chi tiết
91163226 1711 34 Xem chi tiết
M
Maszkowski, Lukasz
21008680 1711 0
91170907 1711 9 Xem chi tiết
M
Mucha, Tomasz
1123050 1711 0
21002177 1711 51 Xem chi tiết
1110730 1711 33 Xem chi tiết
21080798 1711 8 Xem chi tiết
P
Prochnicki, Maciej
1151657 1711 0
R
Rosik, Tomasz
1136011 1711 0
R
Rudnicki, Lukasz
21869391 1711 0
1199790 1711 2 Xem chi tiết
S
Swiercz, Nikodem
21817391 1711 0
S
Swistak, Zdzislaw
21837600 1711 0
1154494 1711 2 Xem chi tiết
1194542 1711 2 Xem chi tiết
1157051 1711 8 Xem chi tiết
1131290 1711 71 Xem chi tiết
1189980 1711 19 Xem chi tiết
A
Asztemborski, Olivier
41826167 1710 0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
34
M
Maszkowski, Lukasz
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
9
M
Mucha, Tomasz
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
8
P
Prochnicki, Maciej
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
R
Rosik, Tomasz
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
R
Rudnicki, Lukasz
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
2
S
Swiercz, Nikodem
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
S
Swistak, Zdzislaw
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
19
A
Asztemborski, Olivier
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0