POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wozniak, Wojciech
1181343 1713 0
D
Demidowicz, Maciej
21816271 1712 0
21839069 1712 13 Xem chi tiết
1148516 1712 7 Xem chi tiết
G
Gietkowski, Grzegorz
1197380 1712 0
1158465 1712 2 Xem chi tiết
41801792 1712 43 Xem chi tiết
1118951 1712 1 Xem chi tiết
K
Kuras, Przemyslaw
21059608 1712 0
1159780 1712 45 Xem chi tiết
21833737 1712 23 Xem chi tiết
M
Machnik, Stanislaw
41801911 1712 0
21009546 1712 15 Xem chi tiết
1160079 1712 1 Xem chi tiết
O
Okrasa, Mateusz
21819939 1712 0
21800987 1712 8 Xem chi tiết
21819254 1712 5 Xem chi tiết
21048533 1712 7 Xem chi tiết
1158554 1712 1 Xem chi tiết
S
Siudak, Tomasz
21069387 1712 0
W
Wozniak, Wojciech
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
D
Demidowicz, Maciej
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
7
G
Gietkowski, Grzegorz
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
1
K
Kuras, Przemyslaw
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
23
M
Machnik, Stanislaw
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
1
O
Okrasa, Mateusz
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
1
S
Siudak, Tomasz
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0