POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21800707 1716 3 Xem chi tiết
W
Wasilewski, Jacek
41802756 1716 0
91103860 1716 49 Xem chi tiết
21065616 1716 11 Xem chi tiết
1109685 1716 150 Xem chi tiết
Z
Zurowski, Radoslaw
1140299 1716 0
A
Andryka, Bogumil
545002576 1715 0
1139746 1715 24 Xem chi tiết
21837805 1715 11 Xem chi tiết
1190245 1715 30 Xem chi tiết
D
Dobaj, Daniel
21880743 1715 0
1151533 1715 7 Xem chi tiết
1199676 1715 16 Xem chi tiết
J
Jarzembinski, Mateusz
21857067 1715 0
1173880 1715 2 Xem chi tiết
K
Kolodziejski, Pawel
41809777 1715 0
M
Marcinkowski, Jan
91180805 1715 0
1162900 1714 11 Xem chi tiết
G
Gosciniak, Kacper
545017042 1714 0
K
Kiszka, Wojciech
21815810 1714 0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
3
W
Wasilewski, Jacek
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
150
Z
Zurowski, Radoslaw
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
A
Andryka, Bogumil
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
30
D
Dobaj, Daniel
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
16
J
Jarzembinski, Mateusz
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
2
K
Kolodziejski, Pawel
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
M
Marcinkowski, Jan
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
11
G
Gosciniak, Kacper
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
K
Kiszka, Wojciech
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0