POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1190997 1711 9 Xem chi tiết
21082529 1711 29 Xem chi tiết
21828377 1711 95 Xem chi tiết
H
Harazda, Wladyslaw
21889147 1711 0
1140060 1711 12 Xem chi tiết
K
Kimak, Artur
21068127 1711 0
1173626 1711 36 Xem chi tiết
1116061 1711 216 Xem chi tiết
1435930 1711 9 Xem chi tiết
1178890 1711 14 Xem chi tiết
M
Maszkowski, Lukasz
21008680 1711 0
41836928 1711 60 Xem chi tiết
M
Mucha, Tomasz
1123050 1711 0
1110730 1711 33 Xem chi tiết
21080798 1711 8 Xem chi tiết
1119656 1711 8 Xem chi tiết
P
Prochnicki, Maciej
1151657 1711 0
R
Rosik, Tomasz
1136011 1711 0
R
Rudnicki, Lukasz
21869391 1711 0
1199790 1711 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
95
H
Harazda, Wladyslaw
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
12
K
Kimak, Artur
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
216
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
14
M
Maszkowski, Lukasz
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
60
M
Mucha, Tomasz
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
8
P
Prochnicki, Maciej
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
R
Rosik, Tomasz
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
R
Rudnicki, Lukasz
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
2