POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41839510 1714 23 Xem chi tiết
1161261 1714 12 Xem chi tiết
21805040 1714 3 Xem chi tiết
S
Szczepanski, Grzegorz
21868336 1714 0
1158791 1714 11 Xem chi tiết
1148567 1714 3 Xem chi tiết
W
Wojciechowski, Jakub
21046565 1714 0
W
Wojtowicz, Stanislaw
1123939 1714 0
W
Wrzyciel, Pawel
91111650 1714 0
1165933 1713 5 Xem chi tiết
B
Bylica, Jacek
21836817 1713 0
C
Chelstowski, Bartosz
21830096 1713 0
21803285 1713 1 Xem chi tiết
1165801 1713 2 Xem chi tiết
1178644 1713 3 Xem chi tiết
1199374 1713 4 Xem chi tiết
1130986 1713 87 Xem chi tiết
M
Maj, Pawel
1157345 1713 0
1116894 1713 10 Xem chi tiết
1184059 1713 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
3
S
Szczepanski, Grzegorz
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
3
W
Wojciechowski, Jakub
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
W
Wojtowicz, Stanislaw
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
W
Wrzyciel, Pawel
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
5
B
Bylica, Jacek
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
C
Chelstowski, Bartosz
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
87
M
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
1