POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mendak, Lukasz
21048622 1716 0
M
Merta, Robert
1173669 1716 0
41805038 1716 11 Xem chi tiết
21808708 1716 1 Xem chi tiết
P
Piatek, Szymon
21015090 1716 0
1146793 1716 1 Xem chi tiết
41802497 1716 5 Xem chi tiết
21825637 1716 2 Xem chi tiết
S
Semrau, Kamil
21097828 1716 0
41846486 1716 18 Xem chi tiết
S
Sowinski, Maciej
21849617 1716 0
21800707 1716 3 Xem chi tiết
W
Wasilewski, Jacek
41802756 1716 0
1109685 1716 150 Xem chi tiết
1181319 1716 83 Xem chi tiết
Z
Zurowski, Radoslaw
1140299 1716 0
A
Andryka, Bogumil
545002576 1715 0
1139746 1715 24 Xem chi tiết
21837805 1715 11 Xem chi tiết
1190245 1715 30 Xem chi tiết
M
Mendak, Lukasz
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
M
Merta, Robert
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
1
P
Piatek, Szymon
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
2
S
Semrau, Kamil
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
18
S
Sowinski, Maciej
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
3
W
Wasilewski, Jacek
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
150
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
83
Z
Zurowski, Radoslaw
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
A
Andryka, Bogumil
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
30