POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sobon, Marcin
21823375 1712 0
1105710 1712 14 Xem chi tiết
S
Szkop, Mateusz
21071861 1712 0
1147625 1712 2 Xem chi tiết
W
Wierzbowski, Jan
41847482 1712 0
91103860 1712 47 Xem chi tiết
91192307 1711 8 Xem chi tiết
1132288 1711 82 Xem chi tiết
C
Czaczka, Piotr
1182617 1711 0
1183958 1711 5 Xem chi tiết
D
Dziolko, Wiktor
21090904 1711 0
1190997 1711 9 Xem chi tiết
21082529 1711 29 Xem chi tiết
21828377 1711 95 Xem chi tiết
21038767 1711 7 Xem chi tiết
H
Harazda, Wladyslaw
21889147 1711 0
1140060 1711 12 Xem chi tiết
K
Kimak, Artur
21068127 1711 0
1173626 1711 36 Xem chi tiết
1435930 1711 9 Xem chi tiết
S
Sobon, Marcin
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
14
S
Szkop, Mateusz
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
2
W
Wierzbowski, Jan
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
82
C
Czaczka, Piotr
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
5
D
Dziolko, Wiktor
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
95
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
7
H
Harazda, Wladyslaw
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
12
K
Kimak, Artur
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
9