POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wojtowicz, Stanislaw
1123939 1714 0
W
Wrzyciel, Pawel
91111650 1714 0
1165933 1713 5 Xem chi tiết
B
Bylica, Jacek
21836817 1713 0
41834496 1713 19 Xem chi tiết
C
Chelstowski, Bartosz
21830096 1713 0
C
Czarkowski, Dawid
545067392 1713 0
21803285 1713 1 Xem chi tiết
K
Kaczynski, Tomasz
545086230 1713 0
1165801 1713 2 Xem chi tiết
1178644 1713 3 Xem chi tiết
1199374 1713 4 Xem chi tiết
M
Maj, Pawel
1157345 1713 0
1116894 1713 10 Xem chi tiết
1112392 1713 124 Xem chi tiết
1184059 1713 1 Xem chi tiết
R
Rogowski, Tomasz
91114365 1713 0
1199439 1713 5 Xem chi tiết
1161636 1713 7 Xem chi tiết
1156349 1713 9 Xem chi tiết
W
Wojtowicz, Stanislaw
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
W
Wrzyciel, Pawel
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
5
B
Bylica, Jacek
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
19
C
Chelstowski, Bartosz
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
C
Czarkowski, Dawid
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
1
K
Kaczynski, Tomasz
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
4
M
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
124
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
1
R
Rogowski, Tomasz
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
9