POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41846630 1717 28 Xem chi tiết
B
Bujak, Adam
21857784 1717 0
41864417 1717 31 Xem chi tiết
1110438 1717 7 Xem chi tiết
41849876 1717 43 Xem chi tiết
1149440 1717 14 Xem chi tiết
21812047 1717 3 Xem chi tiết
41800419 1717 4 Xem chi tiết
P
Przybylski, Jacek
21824860 1717 0
S
Skoworotko, Jan
41881060 1717 0
S
Sobolewski, Piotr
1161733 1717 0
S
Swierad, Lukasz
1185616 1717 0
21804478 1717 6 Xem chi tiết
21898073 1717 1 Xem chi tiết
1142216 1717 3 Xem chi tiết
1105450 1717 6 Xem chi tiết
Z
Zydek, Stanislaw
21845026 1717 0
A
Aniol, Jakub
545022054 1716 0
1128205 1716 13 Xem chi tiết
B
Branski, Mateusz
41830768 1716 0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
28
B
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
4
P
Przybylski, Jacek
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
S
Skoworotko, Jan
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
S
Sobolewski, Piotr
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
S
Swierad, Lukasz
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
6
Z
Zydek, Stanislaw
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
13
B
Branski, Mateusz
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0