POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kielar, Tomasz
91195535 1718 0
K
Korys, Dawid
21846103 1718 0
1179187 1718 9 Xem chi tiết
1159526 1718 7 Xem chi tiết
M
Michalowski, Piotr
41852842 1718 0
M
Mosz, Piotr
91166969 1718 0
1149890 1718 17 Xem chi tiết
N
Noworyta, Marek
21884188 1718 0
N
Nowotnik, Michal
21823200 1718 0
1179896 1718 16 Xem chi tiết
21094845 1718 3 Xem chi tiết
P
Platek, Milosz
21083657 1718 0
1119656 1718 8 Xem chi tiết
R
Ruczkowski, Jakub
91163080 1718 0
S
Stefanczyk, Artur
91108284 1718 0
21810729 1718 26 Xem chi tiết
91114977 1718 36 Xem chi tiết
1149962 1718 29 Xem chi tiết
1181602 1718 4 Xem chi tiết
B
Borowiec, Pawel
21062919 1717 0
K
Kielar, Tomasz
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
K
Korys, Dawid
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
7
M
Michalowski, Piotr
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
17
N
Noworyta, Marek
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
N
Nowotnik, Michal
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
3
P
Platek, Milosz
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
8
R
Ruczkowski, Jakub
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
S
Stefanczyk, Artur
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
4
B
Borowiec, Pawel
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0