POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kukula, Daniel
21829942 1719 0
L
Lewandowski, Arkadiusz
545093440 1719 0
1131559 1719 24 Xem chi tiết
1176013 1719 6 Xem chi tiết
1157248 1719 10 Xem chi tiết
1123130 1719 1 Xem chi tiết
N
Nowicki, Filip
21835993 1719 0
1149423 1719 5 Xem chi tiết
P
Polaszyk, Bartosz
91159652 1719 0
41894545 1719 7 Xem chi tiết
S
Soroczynski, Patryk
21047677 1719 0
1120360 1719 24 Xem chi tiết
S
Szczepanski, Andrzej
21868328 1719 0
W
Was, Jakub
21031835 1719 0
1166298 1719 3 Xem chi tiết
1166816 1719 5 Xem chi tiết
21009376 1718 48 Xem chi tiết
B
Brozek, Wojciech
21068038 1718 0
H
Handke, Wlodzimierz
1111760 1718 0
21054495 1718 23 Xem chi tiết
K
Kukula, Daniel
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
L
Lewandowski, Arkadiusz
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
1
N
Nowicki, Filip
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
5
P
Polaszyk, Bartosz
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
7
S
Soroczynski, Patryk
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
24
S
Szczepanski, Andrzej
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
48
B
Brozek, Wojciech
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
H
Handke, Wlodzimierz
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
23