POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41802497 1716 5 Xem chi tiết
21825637 1716 2 Xem chi tiết
S
Semrau, Kamil
21097828 1716 0
41846486 1716 15 Xem chi tiết
S
Sowinski, Maciej
21849617 1716 0
21800707 1716 3 Xem chi tiết
W
Wasilewski, Jacek
41802756 1716 0
1109685 1716 150 Xem chi tiết
Z
Zurowski, Radoslaw
1140299 1716 0
1125729 1716 28 Xem chi tiết
A
Andryka, Bogumil
545002576 1715 0
21027960 1715 18 Xem chi tiết
1139746 1715 24 Xem chi tiết
21837805 1715 11 Xem chi tiết
1190245 1715 30 Xem chi tiết
1151533 1715 7 Xem chi tiết
1199676 1715 16 Xem chi tiết
J
Jarzembinski, Mateusz
21857067 1715 0
1173880 1715 2 Xem chi tiết
K
Kolodziejski, Pawel
41809777 1715 0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
2
S
Semrau, Kamil
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
15
S
Sowinski, Maciej
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
3
W
Wasilewski, Jacek
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
150
Z
Zurowski, Radoslaw
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
28
A
Andryka, Bogumil
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
16
J
Jarzembinski, Mateusz
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
2
K
Kolodziejski, Pawel
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0