POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Was, Jakub
21031835 1719 0
1166298 1719 3 Xem chi tiết
1166816 1719 5 Xem chi tiết
21009376 1718 39 Xem chi tiết
B
Brozek, Wojciech
21068038 1718 0
H
Handke, Wlodzimierz
1111760 1718 0
K
Kielar, Tomasz
91195535 1718 0
K
Korys, Dawid
21846103 1718 0
41845552 1718 19 Xem chi tiết
1179187 1718 9 Xem chi tiết
1159526 1718 7 Xem chi tiết
M
Michalowski, Piotr
41852842 1718 0
M
Mosz, Piotr
91166969 1718 0
1149890 1718 17 Xem chi tiết
N
Noworyta, Marek
21884188 1718 0
N
Nowotnik, Michal
21823200 1718 0
1179896 1718 16 Xem chi tiết
21094845 1718 3 Xem chi tiết
P
Platek, Milosz
21083657 1718 0
41859499 1718 2 Xem chi tiết
W
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
39
B
Brozek, Wojciech
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
H
Handke, Wlodzimierz
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
K
Kielar, Tomasz
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
K
Korys, Dawid
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
7
M
Michalowski, Piotr
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
17
N
Noworyta, Marek
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
N
Nowotnik, Michal
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
3
P
Platek, Milosz
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
2