POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21082839 1720 2 Xem chi tiết
P
Parka, Milosz
1198548 1720 0
21057370 1720 14 Xem chi tiết
S
Smolik, Mateusz
21026491 1720 0
41804759 1720 26 Xem chi tiết
21820716 1720 23 Xem chi tiết
U
Uhryn, Mateusz
21002061 1720 0
1133144 1720 5 Xem chi tiết
21815364 1720 40 Xem chi tiết
21812284 1720 5 Xem chi tiết
C
Czaczka, Piotr
1182617 1719 0
D
Doskocz, Karol
21835802 1719 0
1134531 1719 7 Xem chi tiết
1105213 1719 19 Xem chi tiết
G
Grygorczuk, Pawel
1147749 1719 0
H
Heinzel, Piotr
1158988 1719 0
1158007 1719 8 Xem chi tiết
1105248 1719 10 Xem chi tiết
K
Kasperski, Andrzej
21804664 1719 0
91138582 1719 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
2
P
Parka, Milosz
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
14
S
Smolik, Mateusz
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
23
U
Uhryn, Mateusz
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
5
C
Czaczka, Piotr
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
D
Doskocz, Karol
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
19
G
Grygorczuk, Pawel
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
H
Heinzel, Piotr
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
10
K
Kasperski, Andrzej
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
2