POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1149440 1717 14 Xem chi tiết
21812047 1717 3 Xem chi tiết
41800796 1717 9 Xem chi tiết
41800419 1717 4 Xem chi tiết
91163412 1717 7 Xem chi tiết
P
Przybylski, Jacek
21824860 1717 0
S
Sobolewski, Piotr
1161733 1717 0
S
Swierad, Lukasz
1185616 1717 0
21804478 1717 6 Xem chi tiết
21898073 1717 1 Xem chi tiết
1142216 1717 3 Xem chi tiết
1105450 1717 6 Xem chi tiết
Z
Zydek, Stanislaw
21845026 1717 0
A
Aniol, Jakub
545022054 1716 0
1128205 1716 13 Xem chi tiết
1166620 1716 2 Xem chi tiết
B
Budny, Piotr
21822913 1716 0
B
Bury, Maciej
21064768 1716 0
1177150 1716 3 Xem chi tiết
21861129 1716 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
7
P
Przybylski, Jacek
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
S
Sobolewski, Piotr
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
S
Swierad, Lukasz
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
6
Z
Zydek, Stanislaw
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
2
B
Budny, Piotr
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
B
Bury, Maciej
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
2