POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41845552 1718 19 Xem chi tiết
1179187 1718 9 Xem chi tiết
1159526 1718 7 Xem chi tiết
M
Mosz, Piotr
91166969 1718 0
1149890 1718 17 Xem chi tiết
N
Noworyta, Marek
21884188 1718 0
N
Nowotnik, Michal
21823200 1718 0
21035776 1718 21 Xem chi tiết
1179896 1718 16 Xem chi tiết
21094845 1718 3 Xem chi tiết
P
Platek, Milosz
21083657 1718 0
P
Przeczka, Wojciech
41859499 1718 0
R
Ruczkowski, Jakub
91163080 1718 0
21831017 1718 9 Xem chi tiết
41879104 1718 25 Xem chi tiết
B
Borowiec, Pawel
21062919 1717 0
B
Bujak, Adam
21857784 1717 0
41864417 1717 24 Xem chi tiết
1125745 1717 52 Xem chi tiết
1110438 1717 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
7
M
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
17
N
Noworyta, Marek
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
N
Nowotnik, Michal
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
3
P
Platek, Milosz
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
P
Przeczka, Wojciech
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
R
Ruczkowski, Jakub
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
25
B
Borowiec, Pawel
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
7