POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hujdus, Stanislaw
1163582 1720 0
K
Klusek, Marcin
21002711 1720 0
1148133 1720 23 Xem chi tiết
K
Krakowiak, Ewa
1158430 1720 0
1198114 1720 7 Xem chi tiết
M
Magierski, Gabriel
21804915 1720 0
21094756 1720 9 Xem chi tiết
P
Parka, Milosz
1198548 1720 0
21057370 1720 14 Xem chi tiết
S
Smolik, Mateusz
21026491 1720 0
41804759 1720 26 Xem chi tiết
21820716 1720 23 Xem chi tiết
U
Uhryn, Mateusz
21002061 1720 0
1133144 1720 5 Xem chi tiết
21815364 1720 40 Xem chi tiết
1173537 1720 25 Xem chi tiết
21812284 1720 5 Xem chi tiết
41856163 1719 6 Xem chi tiết
C
Czaczka, Piotr
1182617 1719 0
D
Doskocz, Karol
21835802 1719 0
H
Hujdus, Stanislaw
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
K
Klusek, Marcin
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
23
K
Krakowiak, Ewa
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
7
M
Magierski, Gabriel
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
9
P
Parka, Milosz
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
14
S
Smolik, Mateusz
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
23
U
Uhryn, Mateusz
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
6
C
Czaczka, Piotr
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
D
Doskocz, Karol
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0