POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41843614 1721 7 Xem chi tiết
1164627 1721 7 Xem chi tiết
K
Kulczycki, Arkadiusz
91157242 1721 0
1176340 1721 6 Xem chi tiết
1163990 1721 2 Xem chi tiết
1135295 1721 8 Xem chi tiết
P
Plutecki, Philipp
21049017 1721 0
1121154 1721 88 Xem chi tiết
S
Serafin, Jerzy
21845581 1721 0
1172565 1721 8 Xem chi tiết
1180622 1721 12 Xem chi tiết
91160081 1721 1 Xem chi tiết
Z
Zazula, Jonatan
1190806 1721 0
1112007 1721 27 Xem chi tiết
B
Blicharz, Grzegorz
1140000 1720 0
21007306 1720 33 Xem chi tiết
B
Bozenda, Michal
1144103 1720 0
545020809 1720 6 Xem chi tiết
D
Dziedzic, Adrian
91146178 1720 0
1152157 1720 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
7
K
Kulczycki, Arkadiusz
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
8
P
Plutecki, Philipp
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
88
S
Serafin, Jerzy
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
1
Z
Zazula, Jonatan
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
27
B
Blicharz, Grzegorz
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
33
B
Bozenda, Michal
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
6
D
Dziedzic, Adrian
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
11