POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1168797 1723 2 Xem chi tiết
B
Brud, Damian
21802637 1723 0
C
Chebda, Bartosz
21836787 1723 0
1105116 1723 4 Xem chi tiết
1175130 1723 15 Xem chi tiết
J
Jaskowiec, Piotr
21805180 1723 0
1169572 1723 9 Xem chi tiết
1197908 1723 5 Xem chi tiết
1171372 1723 12 Xem chi tiết
L
Lizak, Marek
1129600 1723 0
M
Magon, Wojciech
21895961 1723 0
1136151 1723 1 Xem chi tiết
1161709 1723 4 Xem chi tiết
P
Palka, Kamil
21836833 1723 0
P
Pawlus, Joanna
21040303 1723 0
1166000 1723 10 Xem chi tiết
S
Sawicki, Wojciech
21817057 1723 0
21046670 1723 63 Xem chi tiết
1160133 1723 27 Xem chi tiết
41814568 1723 71 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
2
B
Brud, Damian
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
C
Chebda, Bartosz
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
15
J
Jaskowiec, Piotr
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
12
L
Lizak, Marek
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
M
Magon, Wojciech
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
4
P
Palka, Kamil
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
P
Pawlus, Joanna
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
10
S
Sawicki, Wojciech
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
71