POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1121154 1721 88 Xem chi tiết
1172565 1721 8 Xem chi tiết
1180622 1721 12 Xem chi tiết
41804872 1721 18 Xem chi tiết
Z
Zazula, Jonatan
1190806 1721 0
1112007 1721 27 Xem chi tiết
B
Blicharz, Grzegorz
1140000 1720 0
B
Bozenda, Michal
1144103 1720 0
D
Dziedzic, Adrian
91146178 1720 0
1152157 1720 11 Xem chi tiết
H
Hujdus, Stanislaw
1163582 1720 0
K
Klusek, Marcin
21002711 1720 0
1148133 1720 19 Xem chi tiết
K
Krakowiak, Ewa
1158430 1720 0
1198114 1720 7 Xem chi tiết
M
Magierski, Gabriel
21804915 1720 0
21079382 1720 11 Xem chi tiết
21057370 1720 14 Xem chi tiết
41852877 1720 35 Xem chi tiết
S
Smolik, Mateusz
21026491 1720 0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
18
Z
Zazula, Jonatan
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
27
B
Blicharz, Grzegorz
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
B
Bozenda, Michal
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
D
Dziedzic, Adrian
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
11
H
Hujdus, Stanislaw
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
K
Klusek, Marcin
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
19
K
Krakowiak, Ewa
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
7
M
Magierski, Gabriel
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
35
S
Smolik, Mateusz
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0