POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1149962 1722 26 Xem chi tiết
Z
Ziomek, Lukasz
1176587 1722 0
1143620 1721 32 Xem chi tiết
D
Dabrowska, Agnieszka
1163515 1721 0
D
Drzewicki, Konrad
21811130 1721 0
1147862 1721 8 Xem chi tiết
21091366 1721 1 Xem chi tiết
I
Ignacak, Kamil
21804532 1721 0
J
Januszewski, Daniel
91109000 1721 0
21814767 1721 11 Xem chi tiết
1165372 1721 4 Xem chi tiết
1150260 1721 5 Xem chi tiết
41843614 1721 7 Xem chi tiết
1164627 1721 7 Xem chi tiết
91130328 1721 9 Xem chi tiết
K
Kulczycki, Arkadiusz
91157242 1721 0
1176340 1721 6 Xem chi tiết
1136151 1721 1 Xem chi tiết
1163990 1721 2 Xem chi tiết
1135295 1721 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
26
Z
Ziomek, Lukasz
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
32
D
Dabrowska, Agnieszka
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
D
Drzewicki, Konrad
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
1
I
Ignacak, Kamil
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
J
Januszewski, Daniel
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
9
K
Kulczycki, Arkadiusz
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
8