POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1164597 1724 4 Xem chi tiết
1133330 1724 23 Xem chi tiết
K
Karp, Kacper
21858020 1724 0
K
Krzempek, Angelika
1104748 1724 0
M
Marzec, Krzysztof
1108700 1724 0
N
Nowacki, Karol
91148405 1724 0
1152750 1724 16 Xem chi tiết
91158222 1724 27 Xem chi tiết
S
Srodzinski, Jerzy
21830380 1724 0
T
Tokajuk, Aleksander
545063796 1724 0
1144073 1724 10 Xem chi tiết
W
Wisniewski, Piotr
545070091 1724 0
W
Wozniak, Daniel
21811857 1724 0
1136410 1723 3 Xem chi tiết
1176137 1723 2 Xem chi tiết
1168797 1723 2 Xem chi tiết
B
Brud, Damian
21802637 1723 0
C
Chebda, Bartosz
21836787 1723 0
1105116 1723 4 Xem chi tiết
1175130 1723 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
23
K
Karp, Kacper
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
K
Krzempek, Angelika
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
M
Marzec, Krzysztof
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
N
Nowacki, Karol
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
27
S
Srodzinski, Jerzy
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
T
Tokajuk, Aleksander
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
10
W
Wisniewski, Piotr
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
W
Wozniak, Daniel
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
2
B
Brud, Damian
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
C
Chebda, Bartosz
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
15