POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pena, Piotr
41800575 1726 0
1128922 1726 8 Xem chi tiết
P
Poreba, Rafal
1192817 1726 0
1180100 1726 5 Xem chi tiết
21092850 1726 8 Xem chi tiết
1156330 1726 48 Xem chi tiết
21092192 1726 49 Xem chi tiết
S
Sliwinski, Patryk
91112648 1726 0
1173278 1726 11 Xem chi tiết
21820996 1726 2 Xem chi tiết
S
Stypka, Sebastian
21819726 1726 0
21084742 1726 23 Xem chi tiết
T
Tokarek, Franciszek
21016801 1726 0
W
Walentynowicz, Marcin
21046115 1726 0
W
Wisniowski, Leszek
21065039 1726 0
Z
Zagorski, Rafal
21813590 1726 0
1109928 1726 5 Xem chi tiết
1194542 1726 2 Xem chi tiết
Z
Zawislak, Patryk
91127297 1726 0
21027960 1725 33 Xem chi tiết
P
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
8
P
Poreba, Rafal
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
49
S
Sliwinski, Patryk
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
2
S
Stypka, Sebastian
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
23
T
Tokarek, Franciszek
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
W
Walentynowicz, Marcin
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
W
Wisniowski, Leszek
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Z
Zagorski, Rafal
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
2
Z
Zawislak, Patryk
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
33