POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kolesinski, Mateusz
1146505 1725 0
K
Konarski, Andrzej
1178660 1725 0
K
Kozikowski, Karol
21898120 1725 0
91163226 1725 39 Xem chi tiết
1150421 1725 15 Xem chi tiết
1148958 1725 2 Xem chi tiết
1127438 1725 86 Xem chi tiết
1119818 1725 11 Xem chi tiết
21802408 1725 2 Xem chi tiết
1135627 1725 2 Xem chi tiết
41894545 1725 7 Xem chi tiết
S
Sawa, Daria
21805849 1725 0
S
Stanclik, Karol
21011010 1725 0
21832730 1725 136 Xem chi tiết
1190830 1725 4 Xem chi tiết
1149962 1725 29 Xem chi tiết
21808066 1724 6 Xem chi tiết
41815955 1724 26 Xem chi tiết
H
Hagel, Malgorzata
21839506 1724 0
J
Jakubiec, Michal
1159100 1724 0
K
Kolesinski, Mateusz
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
K
Konarski, Andrzej
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
K
Kozikowski, Karol
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
86
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
7
S
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
S
Stanclik, Karol
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
136
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
26
H
Hagel, Malgorzata
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
J
Jakubiec, Michal
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0