POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21091862 1727 40 Xem chi tiết
1175009 1727 13 Xem chi tiết
21841926 1726 75 Xem chi tiết
21025630 1726 7 Xem chi tiết
21808090 1726 1 Xem chi tiết
D
Drobniewski, Mikolaj
21874948 1726 0
G
Gudelajtis, Jacek
21872864 1726 0
1139886 1726 11 Xem chi tiết
1121928 1726 59 Xem chi tiết
J
Janus, Tomasz
1175572 1726 0
21077835 1726 205 Xem chi tiết
K
Kopertowski, Slawomir
21800910 1726 0
1169025 1726 2 Xem chi tiết
1195417 1726 5 Xem chi tiết
1135848 1726 19 Xem chi tiết
1153617 1726 1 Xem chi tiết
M
Machnik, Stanislaw
41801911 1726 0
M
Mirek, Szymon
21085706 1726 0
41865863 1726 29 Xem chi tiết
P
Pawlowski, Kamil
21858160 1726 0
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
1
D
Drobniewski, Mikolaj
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
G
Gudelajtis, Jacek
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
59
J
Janus, Tomasz
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
205
K
Kopertowski, Slawomir
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
1
M
Machnik, Stanislaw
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
M
Mirek, Szymon
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
29
P
Pawlowski, Kamil
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0