POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21853754 1726 84 Xem chi tiết
1150960 1726 41 Xem chi tiết
21808090 1726 1 Xem chi tiết
D
Drobniewski, Mikolaj
21874948 1726 0
G
Gudelajtis, Jacek
21872864 1726 0
1139886 1726 11 Xem chi tiết
J
Janus, Tomasz
1175572 1726 0
21077835 1726 205 Xem chi tiết
K
Kopertowski, Slawomir
21800910 1726 0
1169025 1726 2 Xem chi tiết
1195417 1726 5 Xem chi tiết
1135848 1726 19 Xem chi tiết
1153617 1726 1 Xem chi tiết
41865863 1726 29 Xem chi tiết
P
Pawlowski, Kamil
21858160 1726 0
P
Pena, Piotr
41800575 1726 0
1128922 1726 8 Xem chi tiết
P
Poreba, Rafal
1192817 1726 0
1180100 1726 5 Xem chi tiết
21005176 1726 18 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
1
D
Drobniewski, Mikolaj
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
G
Gudelajtis, Jacek
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
11
J
Janus, Tomasz
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
205
K
Kopertowski, Slawomir
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
29
P
Pawlowski, Kamil
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
8
P
Poreba, Rafal
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
18