POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21832730 1725 136 Xem chi tiết
1190830 1725 4 Xem chi tiết
C
Ciba, Maja
21093873 1724 0
21808066 1724 6 Xem chi tiết
41815955 1724 14 Xem chi tiết
H
Hagel, Malgorzata
21839506 1724 0
1158007 1724 8 Xem chi tiết
J
Jakubiec, Michal
1159100 1724 0
1164597 1724 4 Xem chi tiết
1133330 1724 23 Xem chi tiết
K
Karp, Kacper
21858020 1724 0
K
Krzempek, Angelika
1104748 1724 0
M
Marzec, Krzysztof
1108700 1724 0
1145193 1724 28 Xem chi tiết
N
Nowacki, Karol
91148405 1724 0
1152750 1724 8 Xem chi tiết
1127560 1724 18 Xem chi tiết
P
Plutecki, Philipp
21049017 1724 0
P
Polak, Mikolaj
545049963 1724 0
91158222 1724 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
136
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
4
C
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
14
H
Hagel, Malgorzata
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
8
J
Jakubiec, Michal
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
23
K
Karp, Kacper
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
K
Krzempek, Angelika
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
M
Marzec, Krzysztof
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
28
N
Nowacki, Karol
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
18
P
Plutecki, Philipp
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
P
Polak, Mikolaj
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
9