POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Adamala, Szymon
21857091 1740 0
21825181 1740 1 Xem chi tiết
B
Babicz, Bartosz
91179629 1740 0
B
Blaszczynska-Zurek, Patrycja
1184458 1740 0
B
Brzoski, Krzysztof
21061246 1740 0
41864530 1740 27 Xem chi tiết
D
Dahche, Abdel-Azziz
21898103 1740 0
D
Drygas, Aleksandra
1105094 1740 0
D
Dziuba, Lukasz
41844220 1740 0
21858500 1740 8 Xem chi tiết
21820929 1740 15 Xem chi tiết
K
Karasek, Pawel
21840679 1740 0
K
Klymuk, Maksym
41874676 1740 0
1145568 1740 27 Xem chi tiết
1129732 1740 825 Xem chi tiết
21838410 1740 7 Xem chi tiết
21882290 1740 10 Xem chi tiết
1170228 1740 4 Xem chi tiết
41882270 1740 1 Xem chi tiết
1193171 1740 9 Xem chi tiết
A
Adamala, Szymon
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
1
B
Babicz, Bartosz
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
B
Blaszczynska-Zurek, Patrycja
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
B
Brzoski, Krzysztof
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
27
D
Dahche, Abdel-Azziz
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
D
Drygas, Aleksandra
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
D
Dziuba, Lukasz
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
15
K
Karasek, Pawel
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
K
Klymuk, Maksym
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
825
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
9