POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21093695 1741 21 Xem chi tiết
1110462 1741 25 Xem chi tiết
M
Markowicz, Piotr
21802696 1741 0
1174940 1741 7 Xem chi tiết
1136925 1741 1 Xem chi tiết
41805534 1741 8 Xem chi tiết
1184342 1741 7 Xem chi tiết
1182072 1741 78 Xem chi tiết
S
Szerszen, Ernest
21026580 1741 0
21053383 1741 69 Xem chi tiết
21817081 1741 25 Xem chi tiết
545039100 1741 26 Xem chi tiết
1170112 1741 108 Xem chi tiết
A
Adamala, Szymon
21857091 1740 0
21825181 1740 1 Xem chi tiết
B
Babicz, Bartosz
91179629 1740 0
B
Blaszczynska-Zurek, Patrycja
1184458 1740 0
B
Brzoski, Krzysztof
21061246 1740 0
41864530 1740 27 Xem chi tiết
D
Dahche, Abdel-Azziz
21898103 1740 0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
25
M
Markowicz, Piotr
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
78
S
Szerszen, Ernest
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
108
A
Adamala, Szymon
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
1
B
Babicz, Bartosz
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
B
Blaszczynska-Zurek, Patrycja
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
B
Brzoski, Krzysztof
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
27
D
Dahche, Abdel-Azziz
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0