POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Drygas, Aleksandra
1105094 1740 0
D
Dziuba, Lukasz
41844220 1740 0
21820929 1740 15 Xem chi tiết
K
Karasek, Pawel
21840679 1740 0
K
Klymuk, Maksym
41874676 1740 0
1145568 1740 27 Xem chi tiết
1129732 1740 825 Xem chi tiết
21838410 1740 7 Xem chi tiết
21882290 1740 10 Xem chi tiết
1170228 1740 4 Xem chi tiết
41882270 1740 1 Xem chi tiết
21079382 1740 28 Xem chi tiết
1193171 1740 9 Xem chi tiết
O
Ostrowski, Jerzy
21827508 1740 0
1106317 1740 1 Xem chi tiết
1143093 1740 5 Xem chi tiết
1148087 1740 3 Xem chi tiết
S
Swirski, Piotr
21807450 1740 0
S
Szado, Jerzy
1185470 1740 0
41810716 1740 25 Xem chi tiết
D
Drygas, Aleksandra
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
D
Dziuba, Lukasz
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
15
K
Karasek, Pawel
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
K
Klymuk, Maksym
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
825
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
9
O
Ostrowski, Jerzy
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
3
S
Swirski, Piotr
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
S
Szado, Jerzy
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
25