POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1148001 1741 2 Xem chi tiết
1138146 1741 19 Xem chi tiết
1162012 1741 1 Xem chi tiết
1156063 1741 1 Xem chi tiết
K
Krakus, Filip
91106036 1741 0
K
Krawczyk, Piotr
1169599 1741 0
K
Kulpa, Slawomir
21832714 1741 0
1106430 1741 20 Xem chi tiết
1110462 1741 25 Xem chi tiết
M
Markowicz, Piotr
21802696 1741 0
1174940 1741 7 Xem chi tiết
1136925 1741 1 Xem chi tiết
41805534 1741 8 Xem chi tiết
1184342 1741 7 Xem chi tiết
1182072 1741 78 Xem chi tiết
S
Stepnik, Filip
91187699 1741 0
S
Szerszen, Ernest
21026580 1741 0
21817081 1741 25 Xem chi tiết
T
Trautsolt-Jeziorski, Mateusz
91181780 1741 0
1170112 1741 108 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
1
K
Krakus, Filip
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
K
Krawczyk, Piotr
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
K
Kulpa, Slawomir
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
25
M
Markowicz, Piotr
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
78
S
Stepnik, Filip
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
S
Szerszen, Ernest
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
25
T
Trautsolt-Jeziorski, Mateusz
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
108