POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21808201 1743 9 Xem chi tiết
21846600 1743 2 Xem chi tiết
41875800 1743 31 Xem chi tiết
21833117 1743 18 Xem chi tiết
W
Wojciechowski, Franciszek
21879800 1743 0
Z
Zielonka, Mateusz
21888752 1743 0
1135902 1743 5 Xem chi tiết
1129198 1742 118 Xem chi tiết
41889401 1742 28 Xem chi tiết
D
Drozd, Tomasz
21877106 1742 0
1172093 1742 17 Xem chi tiết
1168690 1742 4 Xem chi tiết
21858519 1742 1 Xem chi tiết
K
Knobel, Adam
91104874 1742 0
1118773 1742 29 Xem chi tiết
1191721 1742 3 Xem chi tiết
1163400 1742 17 Xem chi tiết
K
Kulczycki, Robert
1148010 1742 0
1149881 1742 10 Xem chi tiết
O
Owsianny, Szymon
1189832 1742 0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
18
W
Wojciechowski, Franciszek
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Z
Zielonka, Mateusz
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
118
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
28
D
Drozd, Tomasz
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
1
K
Knobel, Adam
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
17
K
Kulczycki, Robert
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
10
O
Owsianny, Szymon
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0