POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21046824 1740 9 Xem chi tiết
1146653 1740 6 Xem chi tiết
21814392 1740 9 Xem chi tiết
W
Wronski, Michal
1147900 1740 0
Z
Zielonka, Kamil
41847342 1740 0
A
Adamaszek, Mariusz
21843422 1739 0
21805970 WCM 1739 24 Xem chi tiết
1176684 1739 2 Xem chi tiết
1146491 1739 1 Xem chi tiết
K
Korytko, Bartosz
545063419 1739 0
K
Kudas, Filip
21831181 1739 0
1167812 1739 140 Xem chi tiết
M
Majchrzak, Piotr
21078335 1739 0
M
Mamon, Kacper
545009511 1739 0
1125567 1739 86 Xem chi tiết
1179632 1739 27 Xem chi tiết
1166506 1739 3 Xem chi tiết
21066779 1739 11 Xem chi tiết
1143107 1739 6 Xem chi tiết
1145924 1739 14 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
9
W
Wronski, Michal
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Z
Zielonka, Kamil
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
A
Adamaszek, Mariusz
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
1
K
Korytko, Bartosz
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
K
Kudas, Filip
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
140
M
Majchrzak, Piotr
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
M
Mamon, Kacper
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
86
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
14