POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1125567 1739 86 Xem chi tiết
1179632 1739 27 Xem chi tiết
1166506 1739 3 Xem chi tiết
21066779 1739 11 Xem chi tiết
S
Sadkowska, Zaneta
41836073 1739 0
1143107 1739 6 Xem chi tiết
1121316 1739 149 Xem chi tiết
1145924 1739 14 Xem chi tiết
1177001 1738 24 Xem chi tiết
B
Bloszyk, Wojciech
1143301 1738 0
1170279 1738 23 Xem chi tiết
C
Czapka, Piotr
21089272 1738 0
1127675 1738 29 Xem chi tiết
F
Filipczyk, Michal
21055238 1738 0
1189255 1738 2 Xem chi tiết
1146203 1738 5 Xem chi tiết
1144138 1738 8 Xem chi tiết
J
Jankowski, Adam
41827015 1738 0
J
Jarosz, Szymon
21835853 1738 0
1172743 1738 20 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
86
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
11
S
Sadkowska, Zaneta
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
149
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
24
B
Bloszyk, Wojciech
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
23
C
Czapka, Piotr
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
29
F
Filipczyk, Michal
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
8
J
Jankowski, Adam
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
J
Jarosz, Szymon
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
20