POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21843155 1744 5 Xem chi tiết
1180983 1744 51 Xem chi tiết
T
Tkocz, Rafal
21828342 1744 0
21816530 1743 3 Xem chi tiết
B
Bieszczad, Michal
21886628 1743 0
1109278 1743 70 Xem chi tiết
1183982 1743 11 Xem chi tiết
1111191 1743 72 Xem chi tiết
1191071 1743 7 Xem chi tiết
21819025 1743 5 Xem chi tiết
K
Komorniczak, Zdzislaw
1171623 1743 0
K
Koniusz, Jakub
91143560 1743 0
21081131 1743 13 Xem chi tiết
O
Olchawa, Slawomir
21039445 1743 0
1145142 1743 1 Xem chi tiết
21815305 1743 9 Xem chi tiết
21839670 1743 16 Xem chi tiết
S
Sieradzka, Marzena
545071055 1743 0
1151410 1743 16 Xem chi tiết
1163248 1743 31 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
51
T
Tkocz, Rafal
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
3
B
Bieszczad, Michal
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
72
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
5
K
Komorniczak, Zdzislaw
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
K
Koniusz, Jakub
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
13
O
Olchawa, Slawomir
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
16
S
Sieradzka, Marzena
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
31