POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pawlak, Michal
21894752 1749 0
1128990 1749 4 Xem chi tiết
S
Sloniec, Adrian
21846480 1749 0
21895015 1749 839 Xem chi tiết
21092290 1749 36 Xem chi tiết
W
Wcislo, Sebastian
1113542 1749 0
W
Wojcik, Karol
1147390 1749 0
1181548 1749 17 Xem chi tiết
1117386 1748 9 Xem chi tiết
B
Brudka, Pavlo
14138808 1748 0
91110513 1748 5 Xem chi tiết
1105426 1748 46 Xem chi tiết
L
Lesniak, Marcin
41801180 1748 0
1159348 1748 1 Xem chi tiết
21086508 1748 8 Xem chi tiết
1120549 1748 27 Xem chi tiết
21851131 1748 11 Xem chi tiết
21843511 1748 6 Xem chi tiết
1181556 1748 26 Xem chi tiết
Z
Zieniuk, Kacper
1191861 1748 0
P
Pawlak, Michal
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
4
S
Sloniec, Adrian
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
839
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
36
W
Wcislo, Sebastian
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
W
Wojcik, Karol
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
9
B
Brudka, Pavlo
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
46
L
Lesniak, Marcin
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
26
Z
Zieniuk, Kacper
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0