POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tobolski, Michal
21871620 1750 0
41827180 1750 9 Xem chi tiết
1197398 1750 11 Xem chi tiết
1140400 1750 14 Xem chi tiết
W
Wrona, Kacper
21824495 1750 0
W
Wuzynski, Andrzej
21027277 1750 0
Z
Zagalski, Miroslaw
21895945 1750 0
1145592 1750 23 Xem chi tiết
21063648 1750 4 Xem chi tiết
21807973 1750 12 Xem chi tiết
41846877 1749 15 Xem chi tiết
1146394 1749 6 Xem chi tiết
21851034 1749 14 Xem chi tiết
1157540 1749 9 Xem chi tiết
D
Dziembaj, Grzegorz
21825718 1749 0
1136445 1749 373 Xem chi tiết
J
Janus, Slawomir
1161989 1749 0
1131524 1749 45 Xem chi tiết
1140701 1749 3 Xem chi tiết
M
Marona, Joanna
1106511 1749 0
T
Tobolski, Michal
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
14
W
Wrona, Kacper
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
W
Wuzynski, Andrzej
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Z
Zagalski, Miroslaw
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
9
D
Dziembaj, Grzegorz
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
373
J
Janus, Slawomir
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
3
M
Marona, Joanna
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0